Chuyển đổi AOA sang NAD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi AOA [Angolan Kwanza] sang đơn vị NAD [Namibian Dollar]
AOA
Định nghĩa: AOA là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Angola.
NAD
Định nghĩa: NAD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Namibia.
Bảng chuyển đổi AOA sang NAD
| AOA [Angolan Kwanza] | NAD [Namibian Dollar] |
|---|---|
| 0.01 AOA | 0.000180 NAD |
| 0.10 AOA | 0.001802 NAD |
| 1 AOA | 0.0180 NAD |
| 2 AOA | 0.0360 NAD |
| 3 AOA | 0.0541 NAD |
| 5 AOA | 0.0901 NAD |
| 10 AOA | 0.1802 NAD |
| 20 AOA | 0.3605 NAD |
| 50 AOA | 0.9012 NAD |
| 100 AOA | 1.80 NAD |
| 1000 AOA | 18.02 NAD |
Cách chuyển đổi AOA sang NAD
1 AOA = 0.018023 NAD
1 NAD = 55.48 AOA
Ví dụ
Chuyển đổi 15 AOA sang NAD:
15 AOA = 15 × 0.018023 NAD = 0.270350 NAD