Chuyển đổi AOA sang ERN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi AOA [Angolan Kwanza] sang đơn vị ERN [Eritrean Nakfa]
AOA
Định nghĩa: AOA là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Angola.
ERN
Định nghĩa: ERN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Eritrea.
Bảng chuyển đổi AOA sang ERN
| AOA [Angolan Kwanza] | ERN [Eritrean Nakfa] |
|---|---|
| 0.01 AOA | 0.000164 ERN |
| 0.10 AOA | 0.001643 ERN |
| 1 AOA | 0.0164 ERN |
| 2 AOA | 0.0329 ERN |
| 3 AOA | 0.0493 ERN |
| 5 AOA | 0.0821 ERN |
| 10 AOA | 0.1643 ERN |
| 20 AOA | 0.3286 ERN |
| 50 AOA | 0.8215 ERN |
| 100 AOA | 1.64 ERN |
| 1000 AOA | 16.43 ERN |
Cách chuyển đổi AOA sang ERN
1 AOA = 0.016429 ERN
1 ERN = 60.87 AOA
Ví dụ
Chuyển đổi 15 AOA sang ERN:
15 AOA = 15 × 0.016429 ERN = 0.246440 ERN