Chuyển đổi AOA sang UGX
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi AOA [Angolan Kwanza] sang đơn vị UGX [Ugandan Shilling]
AOA
Định nghĩa: AOA là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Angola.
UGX
Định nghĩa: UGX là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uganda.
Bảng chuyển đổi AOA sang UGX
| AOA [Angolan Kwanza] | UGX [Ugandan Shilling] |
|---|---|
| 0.01 AOA | 0.0450 UGX |
| 0.10 AOA | 0.4495 UGX |
| 1 AOA | 4.50 UGX |
| 2 AOA | 8.99 UGX |
| 3 AOA | 13.49 UGX |
| 5 AOA | 22.48 UGX |
| 10 AOA | 44.95 UGX |
| 20 AOA | 89.90 UGX |
| 50 AOA | 224.76 UGX |
| 100 AOA | 449.51 UGX |
| 1000 AOA | 4495 UGX |
Cách chuyển đổi AOA sang UGX
1 AOA = 4.50 UGX
1 UGX = 0.222464 AOA
Ví dụ
Chuyển đổi 15 AOA sang UGX:
15 AOA = 15 × 4.50 UGX = 67.43 UGX