Chuyển đổi AOA sang AFN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi AOA [Angolan Kwanza] sang đơn vị AFN [Afghan Afghani]
AOA
Định nghĩa: AOA là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Angola.
AFN
Định nghĩa: AFN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Afghanistan.
Bảng chuyển đổi AOA sang AFN
| AOA [Angolan Kwanza] | AFN [Afghan Afghani] |
|---|---|
| 0.01 AOA | 0.000706 AFN |
| 0.10 AOA | 0.007065 AFN |
| 1 AOA | 0.0706 AFN |
| 2 AOA | 0.1413 AFN |
| 3 AOA | 0.2119 AFN |
| 5 AOA | 0.3532 AFN |
| 10 AOA | 0.7065 AFN |
| 20 AOA | 1.41 AFN |
| 50 AOA | 3.53 AFN |
| 100 AOA | 7.06 AFN |
| 1000 AOA | 70.65 AFN |
Cách chuyển đổi AOA sang AFN
1 AOA = 0.070646 AFN
1 AFN = 14.16 AOA
Ví dụ
Chuyển đổi 15 AOA sang AFN:
15 AOA = 15 × 0.070646 AFN = 1.06 AFN