Chuyển đổi AOA sang CLF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi AOA [Angolan Kwanza] sang đơn vị CLF [Chilean Unit of Account (UF)]
AOA
Định nghĩa: AOA là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Angola.
CLF
Định nghĩa: Unidad de Fomento của Chile (UF, mã CLF) là đơn vị kế toán gắn với lạm phát, được dùng tại Chile cho giá cả, khoản vay và hợp đồng; nó không lưu hành dưới dạng tiền giấy hay tiền xu.
Bảng chuyển đổi AOA sang CLF
| AOA [Angolan Kwanza] | CLF [Chilean Unit of Account (UF)] |
|---|---|
| 0.01 AOA | 0.000000 CLF |
| 0.10 AOA | 0.000003 CLF |
| 1 AOA | 0.000026 CLF |
| 2 AOA | 0.000053 CLF |
| 3 AOA | 0.000079 CLF |
| 5 AOA | 0.000132 CLF |
| 10 AOA | 0.000264 CLF |
| 20 AOA | 0.000529 CLF |
| 50 AOA | 0.001321 CLF |
| 100 AOA | 0.002643 CLF |
| 1000 AOA | 0.0264 CLF |
Cách chuyển đổi AOA sang CLF
1 AOA = 0.000026 CLF
1 CLF = 37841 AOA
Ví dụ
Chuyển đổi 15 AOA sang CLF:
15 AOA = 15 × 0.000026 CLF = 0.000396 CLF