Chuyển đổi AOA sang UAH
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi AOA [Angolan Kwanza] sang đơn vị UAH [Ukrainian Hryvnia]
AOA
Định nghĩa: AOA là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Angola.
UAH
Định nghĩa: UAH là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ukraina.
Bảng chuyển đổi AOA sang UAH
| AOA [Angolan Kwanza] | UAH [Ukrainian Hryvnia] |
|---|---|
| 0.01 AOA | 0.000489 UAH |
| 0.10 AOA | 0.004887 UAH |
| 1 AOA | 0.0489 UAH |
| 2 AOA | 0.0977 UAH |
| 3 AOA | 0.1466 UAH |
| 5 AOA | 0.2444 UAH |
| 10 AOA | 0.4887 UAH |
| 20 AOA | 0.9774 UAH |
| 50 AOA | 2.44 UAH |
| 100 AOA | 4.89 UAH |
| 1000 AOA | 48.87 UAH |
Cách chuyển đổi AOA sang UAH
1 AOA = 0.048871 UAH
1 UAH = 20.46 AOA
Ví dụ
Chuyển đổi 15 AOA sang UAH:
15 AOA = 15 × 0.048871 UAH = 0.733066 UAH