Chuyển đổi AOA sang BIF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi AOA [Angolan Kwanza] sang đơn vị BIF [Burundian Franc]
AOA
Định nghĩa: AOA là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Angola.
BIF
Định nghĩa: BIF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Burundi.
Bảng chuyển đổi AOA sang BIF
| AOA [Angolan Kwanza] | BIF [Burundian Franc] |
|---|---|
| 0.01 AOA | 0.0327 BIF |
| 0.10 AOA | 0.3272 BIF |
| 1 AOA | 3.27 BIF |
| 2 AOA | 6.54 BIF |
| 3 AOA | 9.81 BIF |
| 5 AOA | 16.36 BIF |
| 10 AOA | 32.72 BIF |
| 20 AOA | 65.43 BIF |
| 50 AOA | 163.58 BIF |
| 100 AOA | 327.16 BIF |
| 1000 AOA | 3272 BIF |
Cách chuyển đổi AOA sang BIF
1 AOA = 3.27 BIF
1 BIF = 0.305660 AOA
Ví dụ
Chuyển đổi 15 AOA sang BIF:
15 AOA = 15 × 3.27 BIF = 49.07 BIF