Chuyển đổi AOA sang BIF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi AOA [Angolan Kwanza] sang đơn vị BIF [Burundian Franc]
AOA
Định nghĩa: AOA là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Angola.
BIF
Định nghĩa: BIF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Burundi.
Bảng chuyển đổi AOA sang BIF
| AOA [Angolan Kwanza] | BIF [Burundian Franc] |
|---|---|
| 0.01 AOA | 0.0328 BIF |
| 0.10 AOA | 0.3276 BIF |
| 1 AOA | 3.28 BIF |
| 2 AOA | 6.55 BIF |
| 3 AOA | 9.83 BIF |
| 5 AOA | 16.38 BIF |
| 10 AOA | 32.76 BIF |
| 20 AOA | 65.51 BIF |
| 50 AOA | 163.78 BIF |
| 100 AOA | 327.57 BIF |
| 1000 AOA | 3276 BIF |
Cách chuyển đổi AOA sang BIF
1 AOA = 3.28 BIF
1 BIF = 0.305281 AOA
Ví dụ
Chuyển đổi 15 AOA sang BIF:
15 AOA = 15 × 3.28 BIF = 49.14 BIF