Chuyển đổi AOA sang CVE
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi AOA [Angolan Kwanza] sang đơn vị CVE [Cape Verdean Escudo]
AOA
Định nghĩa: AOA là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Angola.
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
Bảng chuyển đổi AOA sang CVE
| AOA [Angolan Kwanza] | CVE [Cape Verdean Escudo] |
|---|---|
| 0.01 AOA | 0.001051 CVE |
| 0.10 AOA | 0.0105 CVE |
| 1 AOA | 0.1051 CVE |
| 2 AOA | 0.2103 CVE |
| 3 AOA | 0.3154 CVE |
| 5 AOA | 0.5257 CVE |
| 10 AOA | 1.05 CVE |
| 20 AOA | 2.10 CVE |
| 50 AOA | 5.26 CVE |
| 100 AOA | 10.51 CVE |
| 1000 AOA | 105.15 CVE |
Cách chuyển đổi AOA sang CVE
1 AOA = 0.105148 CVE
1 CVE = 9.51 AOA
Ví dụ
Chuyển đổi 15 AOA sang CVE:
15 AOA = 15 × 0.105148 CVE = 1.58 CVE