Chuyển đổi Qing (Trung Quốc) sang Tsubo (Nhật Bản)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Qing (Trung Quốc) [顷] sang đơn vị Tsubo (Nhật Bản) [坪]
Qing (Trung Quốc)
Định nghĩa: Qing (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Qing (Trung Quốc) bằng 66666.66666666667 mét vuông.
Tsubo (Nhật Bản)
Định nghĩa: Tsubo (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Tsubo (Nhật Bản) bằng 3.305785123966942 mét vuông.
Bảng chuyển đổi Qing (Trung Quốc) sang Tsubo (Nhật Bản)
| Qing (Trung Quốc) [顷] | Tsubo (Nhật Bản) [坪] |
|---|---|
| 0.01 Qing (Trung Quốc) | 201.67 Tsubo (Nhật Bản) |
| 0.10 Qing (Trung Quốc) | 2017 Tsubo (Nhật Bản) |
| 1 Qing (Trung Quốc) | 20167 Tsubo (Nhật Bản) |
| 2 Qing (Trung Quốc) | 40333 Tsubo (Nhật Bản) |
| 3 Qing (Trung Quốc) | 60500 Tsubo (Nhật Bản) |
| 5 Qing (Trung Quốc) | 100833 Tsubo (Nhật Bản) |
| 10 Qing (Trung Quốc) | 201667 Tsubo (Nhật Bản) |
| 20 Qing (Trung Quốc) | 403333 Tsubo (Nhật Bản) |
| 50 Qing (Trung Quốc) | 1008333 Tsubo (Nhật Bản) |
| 100 Qing (Trung Quốc) | 2016667 Tsubo (Nhật Bản) |
| 1000 Qing (Trung Quốc) | 20166667 Tsubo (Nhật Bản) |
Cách chuyển đổi Qing (Trung Quốc) sang Tsubo (Nhật Bản)
1 Qing (Trung Quốc) = 20167 Tsubo (Nhật Bản)
1 Tsubo (Nhật Bản) = 0.000050 Qing (Trung Quốc)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Qing (Trung Quốc) sang Tsubo (Nhật Bản):
15 Qing (Trung Quốc) = 15 × 20167 Tsubo (Nhật Bản) = 302500 Tsubo (Nhật Bản)