Chuyển đổi Qing (Trung Quốc) sang Castilian fanega of land (Tây Ban Nha)
Qing (Trung Quốc)
Định nghĩa: Qing (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Qing (Trung Quốc) bằng 66666.66666666667 mét vuông.
Castilian fanega of land (Tây Ban Nha)
Định nghĩa: Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) bằng 6439.56 mét vuông.
Bảng chuyển đổi Qing (Trung Quốc) sang Castilian fanega of land (Tây Ban Nha)
| Qing (Trung Quốc) [顷] | Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) [fanega] |
|---|---|
| 0.01 Qing (Trung Quốc) | 0.1035 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) |
| 0.10 Qing (Trung Quốc) | 1.04 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) |
| 1 Qing (Trung Quốc) | 10.35 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) |
| 2 Qing (Trung Quốc) | 20.71 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) |
| 3 Qing (Trung Quốc) | 31.06 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) |
| 5 Qing (Trung Quốc) | 51.76 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) |
| 10 Qing (Trung Quốc) | 103.53 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) |
| 20 Qing (Trung Quốc) | 207.05 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) |
| 50 Qing (Trung Quốc) | 517.63 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) |
| 100 Qing (Trung Quốc) | 1035 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) |
| 1000 Qing (Trung Quốc) | 10353 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) |
Cách chuyển đổi Qing (Trung Quốc) sang Castilian fanega of land (Tây Ban Nha)
1 Qing (Trung Quốc) = 10.35 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha)
1 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) = 0.096593 Qing (Trung Quốc)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Qing (Trung Quốc) sang Castilian fanega of land (Tây Ban Nha):
15 Qing (Trung Quốc) = 15 × 10.35 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) = 155.29 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha)