Chuyển đổi Qing (Trung Quốc) sang arpent
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Qing (Trung Quốc) [顷] sang đơn vị arpent [arpent]
Qing (Trung Quốc)
Định nghĩa: Qing (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Qing (Trung Quốc) bằng 66666.66666666667 mét vuông.
arpent
Định nghĩa: arpent là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 arpent bằng 3418.8929236669 mét vuông.
Bảng chuyển đổi Qing (Trung Quốc) sang arpent
| Qing (Trung Quốc) [顷] | arpent [arpent] |
|---|---|
| 0.01 Qing (Trung Quốc) | 0.1950 arpent |
| 0.10 Qing (Trung Quốc) | 1.95 arpent |
| 1 Qing (Trung Quốc) | 19.50 arpent |
| 2 Qing (Trung Quốc) | 39.00 arpent |
| 3 Qing (Trung Quốc) | 58.50 arpent |
| 5 Qing (Trung Quốc) | 97.50 arpent |
| 10 Qing (Trung Quốc) | 194.99 arpent |
| 20 Qing (Trung Quốc) | 389.99 arpent |
| 50 Qing (Trung Quốc) | 974.97 arpent |
| 100 Qing (Trung Quốc) | 1950 arpent |
| 1000 Qing (Trung Quốc) | 19499 arpent |
Cách chuyển đổi Qing (Trung Quốc) sang arpent
1 Qing (Trung Quốc) = 19.50 arpent
1 arpent = 0.051283 Qing (Trung Quốc)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Qing (Trung Quốc) sang arpent:
15 Qing (Trung Quốc) = 15 × 19.50 arpent = 292.49 arpent