Chuyển đổi Qing (Trung Quốc) sang yard vuông
Qing (Trung Quốc)
Định nghĩa: Qing (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Qing (Trung Quốc) bằng 66666.66666666667 mét vuông.
yard vuông
Định nghĩa: yard vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 yard vuông bằng 0.83612736 mét vuông.
Lịch sử/nguồn gốc: Diện tích thường được thể hiện dưới dạng hình vuông với các cạnh của một đơn vị chiều dài cụ thể, được viết là "hình vuông" tiếp theo là đơn vị chiều dài đã chọn. Sân Vuông là một trong nhiều đơn vị như vậy
Cách sử dụng hiện tại: Sân Vuông thường được sử dụng như một thước đo diện tích đất. Nó không được sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới, nhưng vẫn được sử dụng ở Hoa Kỳ, Canada, Ấn Độ và Vương quốc Anh, ở một mức độ nào đó.
Bảng chuyển đổi Qing (Trung Quốc) sang yard vuông
| Qing (Trung Quốc) [顷] | yard vuông [yd^2] |
|---|---|
| 0.01 Qing (Trung Quốc) | 797.33 yard vuông |
| 0.10 Qing (Trung Quốc) | 7973 yard vuông |
| 1 Qing (Trung Quốc) | 79733 yard vuông |
| 2 Qing (Trung Quốc) | 159465 yard vuông |
| 3 Qing (Trung Quốc) | 239198 yard vuông |
| 5 Qing (Trung Quốc) | 398663 yard vuông |
| 10 Qing (Trung Quốc) | 797327 yard vuông |
| 20 Qing (Trung Quốc) | 1594653 yard vuông |
| 50 Qing (Trung Quốc) | 3986633 yard vuông |
| 100 Qing (Trung Quốc) | 7973267 yard vuông |
| 1000 Qing (Trung Quốc) | 79732670 yard vuông |
Cách chuyển đổi Qing (Trung Quốc) sang yard vuông
1 Qing (Trung Quốc) = 79733 yard vuông
1 yard vuông = 0.000013 Qing (Trung Quốc)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Qing (Trung Quốc) sang yard vuông:
15 Qing (Trung Quốc) = 15 × 79733 yard vuông = 1195990 yard vuông