Chuyển đổi Qing (Trung Quốc) sang rood
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Qing (Trung Quốc) [顷] sang đơn vị rood [rood]
Qing (Trung Quốc)
Định nghĩa: Qing (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Qing (Trung Quốc) bằng 66666.66666666667 mét vuông.
rood
Định nghĩa: rood là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 rood bằng 1011.7141056 mét vuông.
Bảng chuyển đổi Qing (Trung Quốc) sang rood
| Qing (Trung Quốc) [顷] | rood [rood] |
|---|---|
| 0.01 Qing (Trung Quốc) | 0.6589 rood |
| 0.10 Qing (Trung Quốc) | 6.59 rood |
| 1 Qing (Trung Quốc) | 65.89 rood |
| 2 Qing (Trung Quốc) | 131.79 rood |
| 3 Qing (Trung Quốc) | 197.68 rood |
| 5 Qing (Trung Quốc) | 329.47 rood |
| 10 Qing (Trung Quốc) | 658.95 rood |
| 20 Qing (Trung Quốc) | 1318 rood |
| 50 Qing (Trung Quốc) | 3295 rood |
| 100 Qing (Trung Quốc) | 6589 rood |
| 1000 Qing (Trung Quốc) | 65895 rood |
Cách chuyển đổi Qing (Trung Quốc) sang rood
1 Qing (Trung Quốc) = 65.89 rood
1 rood = 0.015176 Qing (Trung Quốc)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Qing (Trung Quốc) sang rood:
15 Qing (Trung Quốc) = 15 × 65.89 rood = 988.42 rood