Chuyển đổi Qing (Trung Quốc) sang dặm vuông (khảo sát Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Qing (Trung Quốc) [顷] sang đơn vị dặm vuông (khảo sát Mỹ) [survey)]
Qing (Trung Quốc)
Định nghĩa: Qing (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Qing (Trung Quốc) bằng 66666.66666666667 mét vuông.
dặm vuông (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: dặm vuông (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 dặm vuông (khảo sát Mỹ) bằng 2589998.4703195 mét vuông.
Bảng chuyển đổi Qing (Trung Quốc) sang dặm vuông (khảo sát Mỹ)
| Qing (Trung Quốc) [顷] | dặm vuông (khảo sát Mỹ) [survey)] |
|---|---|
| 0.01 Qing (Trung Quốc) | 0.000257 dặm vuông (khảo sát Mỹ) |
| 0.10 Qing (Trung Quốc) | 0.002574 dặm vuông (khảo sát Mỹ) |
| 1 Qing (Trung Quốc) | 0.0257 dặm vuông (khảo sát Mỹ) |
| 2 Qing (Trung Quốc) | 0.0515 dặm vuông (khảo sát Mỹ) |
| 3 Qing (Trung Quốc) | 0.0772 dặm vuông (khảo sát Mỹ) |
| 5 Qing (Trung Quốc) | 0.1287 dặm vuông (khảo sát Mỹ) |
| 10 Qing (Trung Quốc) | 0.2574 dặm vuông (khảo sát Mỹ) |
| 20 Qing (Trung Quốc) | 0.5148 dặm vuông (khảo sát Mỹ) |
| 50 Qing (Trung Quốc) | 1.29 dặm vuông (khảo sát Mỹ) |
| 100 Qing (Trung Quốc) | 2.57 dặm vuông (khảo sát Mỹ) |
| 1000 Qing (Trung Quốc) | 25.74 dặm vuông (khảo sát Mỹ) |
Cách chuyển đổi Qing (Trung Quốc) sang dặm vuông (khảo sát Mỹ)
1 Qing (Trung Quốc) = 0.025740 dặm vuông (khảo sát Mỹ)
1 dặm vuông (khảo sát Mỹ) = 38.85 Qing (Trung Quốc)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Qing (Trung Quốc) sang dặm vuông (khảo sát Mỹ):
15 Qing (Trung Quốc) = 15 × 0.025740 dặm vuông (khảo sát Mỹ) = 0.386101 dặm vuông (khảo sát Mỹ)