Chuyển đổi Qing (Trung Quốc) sang feet vuông (khảo sát Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Qing (Trung Quốc) [顷] sang đơn vị feet vuông (khảo sát Mỹ) [survey)]
Qing (Trung Quốc)
Định nghĩa: Qing (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Qing (Trung Quốc) bằng 66666.66666666667 mét vuông.
feet vuông (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: feet vuông (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 feet vuông (khảo sát Mỹ) bằng 0.0929034116 mét vuông.
Bảng chuyển đổi Qing (Trung Quốc) sang feet vuông (khảo sát Mỹ)
| Qing (Trung Quốc) [顷] | feet vuông (khảo sát Mỹ) [survey)] |
|---|---|
| 0.01 Qing (Trung Quốc) | 7176 feet vuông (khảo sát Mỹ) |
| 0.10 Qing (Trung Quốc) | 71759 feet vuông (khảo sát Mỹ) |
| 1 Qing (Trung Quốc) | 717591 feet vuông (khảo sát Mỹ) |
| 2 Qing (Trung Quốc) | 1435182 feet vuông (khảo sát Mỹ) |
| 3 Qing (Trung Quốc) | 2152773 feet vuông (khảo sát Mỹ) |
| 5 Qing (Trung Quốc) | 3587956 feet vuông (khảo sát Mỹ) |
| 10 Qing (Trung Quốc) | 7175912 feet vuông (khảo sát Mỹ) |
| 20 Qing (Trung Quốc) | 14351823 feet vuông (khảo sát Mỹ) |
| 50 Qing (Trung Quốc) | 35879558 feet vuông (khảo sát Mỹ) |
| 100 Qing (Trung Quốc) | 71759116 feet vuông (khảo sát Mỹ) |
| 1000 Qing (Trung Quốc) | 717591158 feet vuông (khảo sát Mỹ) |
Cách chuyển đổi Qing (Trung Quốc) sang feet vuông (khảo sát Mỹ)
1 Qing (Trung Quốc) = 717591 feet vuông (khảo sát Mỹ)
1 feet vuông (khảo sát Mỹ) = 0.000001 Qing (Trung Quốc)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Qing (Trung Quốc) sang feet vuông (khảo sát Mỹ):
15 Qing (Trung Quốc) = 15 × 717591 feet vuông (khảo sát Mỹ) = 10763867 feet vuông (khảo sát Mỹ)