Chuyển đổi Qing (Trung Quốc) sang plaza
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Qing (Trung Quốc) [顷] sang đơn vị plaza [plaza]
Qing (Trung Quốc)
Định nghĩa: Qing (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Qing (Trung Quốc) bằng 66666.66666666667 mét vuông.
plaza
Định nghĩa: plaza là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 plaza bằng 6400 mét vuông.
Bảng chuyển đổi Qing (Trung Quốc) sang plaza
| Qing (Trung Quốc) [顷] | plaza [plaza] |
|---|---|
| 0.01 Qing (Trung Quốc) | 0.1042 plaza |
| 0.10 Qing (Trung Quốc) | 1.04 plaza |
| 1 Qing (Trung Quốc) | 10.42 plaza |
| 2 Qing (Trung Quốc) | 20.83 plaza |
| 3 Qing (Trung Quốc) | 31.25 plaza |
| 5 Qing (Trung Quốc) | 52.08 plaza |
| 10 Qing (Trung Quốc) | 104.17 plaza |
| 20 Qing (Trung Quốc) | 208.33 plaza |
| 50 Qing (Trung Quốc) | 520.83 plaza |
| 100 Qing (Trung Quốc) | 1042 plaza |
| 1000 Qing (Trung Quốc) | 10417 plaza |
Cách chuyển đổi Qing (Trung Quốc) sang plaza
1 Qing (Trung Quốc) = 10.42 plaza
1 plaza = 0.096000 Qing (Trung Quốc)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Qing (Trung Quốc) sang plaza:
15 Qing (Trung Quốc) = 15 × 10.42 plaza = 156.25 plaza