Chuyển đổi Qing (Trung Quốc) sang are
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Qing (Trung Quốc) [顷] sang đơn vị are [a]
Qing (Trung Quốc)
Định nghĩa: Qing (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Qing (Trung Quốc) bằng 66666.66666666667 mét vuông.
are
Định nghĩa: are là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 are bằng 100 mét vuông.
Bảng chuyển đổi Qing (Trung Quốc) sang are
| Qing (Trung Quốc) [顷] | are [a] |
|---|---|
| 0.01 Qing (Trung Quốc) | 6.67 are |
| 0.10 Qing (Trung Quốc) | 66.67 are |
| 1 Qing (Trung Quốc) | 666.67 are |
| 2 Qing (Trung Quốc) | 1333 are |
| 3 Qing (Trung Quốc) | 2000 are |
| 5 Qing (Trung Quốc) | 3333 are |
| 10 Qing (Trung Quốc) | 6667 are |
| 20 Qing (Trung Quốc) | 13333 are |
| 50 Qing (Trung Quốc) | 33333 are |
| 100 Qing (Trung Quốc) | 66667 are |
| 1000 Qing (Trung Quốc) | 666667 are |
Cách chuyển đổi Qing (Trung Quốc) sang are
1 Qing (Trung Quốc) = 666.67 are
1 are = 0.001500 Qing (Trung Quốc)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Qing (Trung Quốc) sang are:
15 Qing (Trung Quốc) = 15 × 666.67 are = 10000 are