Chuyển đổi Qing (Trung Quốc) sang Prussian morgen (Đức)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Qing (Trung Quốc) [顷] sang đơn vị Prussian morgen (Đức) [Morgen]
Qing (Trung Quốc)
Định nghĩa: Qing (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Qing (Trung Quốc) bằng 66666.66666666667 mét vuông.
Prussian morgen (Đức)
Định nghĩa: Prussian morgen (Đức) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Prussian morgen (Đức) bằng 2553.224 mét vuông.
Bảng chuyển đổi Qing (Trung Quốc) sang Prussian morgen (Đức)
| Qing (Trung Quốc) [顷] | Prussian morgen (Đức) [Morgen] |
|---|---|
| 0.01 Qing (Trung Quốc) | 0.2611 Prussian morgen (Đức) |
| 0.10 Qing (Trung Quốc) | 2.61 Prussian morgen (Đức) |
| 1 Qing (Trung Quốc) | 26.11 Prussian morgen (Đức) |
| 2 Qing (Trung Quốc) | 52.22 Prussian morgen (Đức) |
| 3 Qing (Trung Quốc) | 78.33 Prussian morgen (Đức) |
| 5 Qing (Trung Quốc) | 130.55 Prussian morgen (Đức) |
| 10 Qing (Trung Quốc) | 261.11 Prussian morgen (Đức) |
| 20 Qing (Trung Quốc) | 522.22 Prussian morgen (Đức) |
| 50 Qing (Trung Quốc) | 1306 Prussian morgen (Đức) |
| 100 Qing (Trung Quốc) | 2611 Prussian morgen (Đức) |
| 1000 Qing (Trung Quốc) | 26111 Prussian morgen (Đức) |
Cách chuyển đổi Qing (Trung Quốc) sang Prussian morgen (Đức)
1 Qing (Trung Quốc) = 26.11 Prussian morgen (Đức)
1 Prussian morgen (Đức) = 0.038298 Qing (Trung Quốc)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Qing (Trung Quốc) sang Prussian morgen (Đức):
15 Qing (Trung Quốc) = 15 × 26.11 Prussian morgen (Đức) = 391.66 Prussian morgen (Đức)