Chuyển đổi Qing (Trung Quốc) sang Iraqi dunam (Iraq)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Qing (Trung Quốc) [顷] sang đơn vị Iraqi dunam (Iraq) [دونم]
Qing (Trung Quốc)
Định nghĩa: Qing (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Qing (Trung Quốc) bằng 66666.66666666667 mét vuông.
Iraqi dunam (Iraq)
Định nghĩa: Iraqi dunam (Iraq) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Iraqi dunam (Iraq) bằng 2500 mét vuông.
Bảng chuyển đổi Qing (Trung Quốc) sang Iraqi dunam (Iraq)
| Qing (Trung Quốc) [顷] | Iraqi dunam (Iraq) [دونم] |
|---|---|
| 0.01 Qing (Trung Quốc) | 0.2667 Iraqi dunam (Iraq) |
| 0.10 Qing (Trung Quốc) | 2.67 Iraqi dunam (Iraq) |
| 1 Qing (Trung Quốc) | 26.67 Iraqi dunam (Iraq) |
| 2 Qing (Trung Quốc) | 53.33 Iraqi dunam (Iraq) |
| 3 Qing (Trung Quốc) | 80.00 Iraqi dunam (Iraq) |
| 5 Qing (Trung Quốc) | 133.33 Iraqi dunam (Iraq) |
| 10 Qing (Trung Quốc) | 266.67 Iraqi dunam (Iraq) |
| 20 Qing (Trung Quốc) | 533.33 Iraqi dunam (Iraq) |
| 50 Qing (Trung Quốc) | 1333 Iraqi dunam (Iraq) |
| 100 Qing (Trung Quốc) | 2667 Iraqi dunam (Iraq) |
| 1000 Qing (Trung Quốc) | 26667 Iraqi dunam (Iraq) |
Cách chuyển đổi Qing (Trung Quốc) sang Iraqi dunam (Iraq)
1 Qing (Trung Quốc) = 26.67 Iraqi dunam (Iraq)
1 Iraqi dunam (Iraq) = 0.037500 Qing (Trung Quốc)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Qing (Trung Quốc) sang Iraqi dunam (Iraq):
15 Qing (Trung Quốc) = 15 × 26.67 Iraqi dunam (Iraq) = 400.00 Iraqi dunam (Iraq)