Chuyển đổi Qing (Trung Quốc) sang sào Bắc Bộ (Việt Nam)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Qing (Trung Quốc) [顷] sang đơn vị sào Bắc Bộ (Việt Nam) [sào]
Qing (Trung Quốc) [顷]
sào Bắc Bộ (Việt Nam) [sào]

Qing (Trung Quốc)

Định nghĩa: Qing (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Qing (Trung Quốc) bằng 66666.66666666667 mét vuông.

sào Bắc Bộ (Việt Nam)

Định nghĩa: sào Bắc Bộ (Việt Nam) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 sào Bắc Bộ (Việt Nam) bằng 360 mét vuông.

Bảng chuyển đổi Qing (Trung Quốc) sang sào Bắc Bộ (Việt Nam)

Qing (Trung Quốc) [顷] sào Bắc Bộ (Việt Nam) [sào]
0.01 Qing (Trung Quốc) 1.85 sào Bắc Bộ (Việt Nam)
0.10 Qing (Trung Quốc) 18.52 sào Bắc Bộ (Việt Nam)
1 Qing (Trung Quốc) 185.19 sào Bắc Bộ (Việt Nam)
2 Qing (Trung Quốc) 370.37 sào Bắc Bộ (Việt Nam)
3 Qing (Trung Quốc) 555.56 sào Bắc Bộ (Việt Nam)
5 Qing (Trung Quốc) 925.93 sào Bắc Bộ (Việt Nam)
10 Qing (Trung Quốc) 1852 sào Bắc Bộ (Việt Nam)
20 Qing (Trung Quốc) 3704 sào Bắc Bộ (Việt Nam)
50 Qing (Trung Quốc) 9259 sào Bắc Bộ (Việt Nam)
100 Qing (Trung Quốc) 18519 sào Bắc Bộ (Việt Nam)
1000 Qing (Trung Quốc) 185185 sào Bắc Bộ (Việt Nam)

Cách chuyển đổi Qing (Trung Quốc) sang sào Bắc Bộ (Việt Nam)

1 Qing (Trung Quốc) = 185.19 sào Bắc Bộ (Việt Nam)

1 sào Bắc Bộ (Việt Nam) = 0.005400 Qing (Trung Quốc)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Qing (Trung Quốc) sang sào Bắc Bộ (Việt Nam):
15 Qing (Trung Quốc) = 15 × 185.19 sào Bắc Bộ (Việt Nam) = 2778 sào Bắc Bộ (Việt Nam)

Chuyển đổi Qing (Trung Quốc) sang các đơn vị Khu vực khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.