Chuyển đổi Qing (Trung Quốc) sang Mu (Trung Quốc)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Qing (Trung Quốc) [顷] sang đơn vị Mu (Trung Quốc) [亩]
Qing (Trung Quốc)
Định nghĩa: Qing (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Qing (Trung Quốc) bằng 66666.66666666667 mét vuông.
Mu (Trung Quốc)
Định nghĩa: Mu (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Mu (Trung Quốc) bằng 666.6666666666667 mét vuông.
Bảng chuyển đổi Qing (Trung Quốc) sang Mu (Trung Quốc)
| Qing (Trung Quốc) [顷] | Mu (Trung Quốc) [亩] |
|---|---|
| 0.01 Qing (Trung Quốc) | 1.00 Mu (Trung Quốc) |
| 0.10 Qing (Trung Quốc) | 10.00 Mu (Trung Quốc) |
| 1 Qing (Trung Quốc) | 100.00 Mu (Trung Quốc) |
| 2 Qing (Trung Quốc) | 200.00 Mu (Trung Quốc) |
| 3 Qing (Trung Quốc) | 300.00 Mu (Trung Quốc) |
| 5 Qing (Trung Quốc) | 500.00 Mu (Trung Quốc) |
| 10 Qing (Trung Quốc) | 1000 Mu (Trung Quốc) |
| 20 Qing (Trung Quốc) | 2000 Mu (Trung Quốc) |
| 50 Qing (Trung Quốc) | 5000 Mu (Trung Quốc) |
| 100 Qing (Trung Quốc) | 10000 Mu (Trung Quốc) |
| 1000 Qing (Trung Quốc) | 100000 Mu (Trung Quốc) |
Cách chuyển đổi Qing (Trung Quốc) sang Mu (Trung Quốc)
1 Qing (Trung Quốc) = 100.00 Mu (Trung Quốc)
1 Mu (Trung Quốc) = 0.010000 Qing (Trung Quốc)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Qing (Trung Quốc) sang Mu (Trung Quốc):
15 Qing (Trung Quốc) = 15 × 100.00 Mu (Trung Quốc) = 1500 Mu (Trung Quốc)