Chuyển đổi Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) sang Skalpund (Na Uy)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) [司马两] sang đơn vị Skalpund (Na Uy) [skålpund]
Tael (Hồng Kông, Trung Quốc)
Định nghĩa: Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) bằng 0.03779936375 kilôgram.
Skalpund (Na Uy)
Định nghĩa: Skalpund (Na Uy) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Skalpund (Na Uy) bằng 0.498 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) sang Skalpund (Na Uy)
| Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) [司马两] | Skalpund (Na Uy) [skålpund] |
|---|---|
| 0.01 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) | 0.000759 Skalpund (Na Uy) |
| 0.10 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) | 0.007590 Skalpund (Na Uy) |
| 1 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) | 0.0759 Skalpund (Na Uy) |
| 2 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) | 0.1518 Skalpund (Na Uy) |
| 3 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) | 0.2277 Skalpund (Na Uy) |
| 5 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) | 0.3795 Skalpund (Na Uy) |
| 10 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) | 0.7590 Skalpund (Na Uy) |
| 20 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) | 1.52 Skalpund (Na Uy) |
| 50 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) | 3.80 Skalpund (Na Uy) |
| 100 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) | 7.59 Skalpund (Na Uy) |
| 1000 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) | 75.90 Skalpund (Na Uy) |
Cách chuyển đổi Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) sang Skalpund (Na Uy)
1 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) = 0.075902 Skalpund (Na Uy)
1 Skalpund (Na Uy) = 13.17 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) sang Skalpund (Na Uy):
15 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) = 15 × 0.075902 Skalpund (Na Uy) = 1.14 Skalpund (Na Uy)