Chuyển đổi Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) sang Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) [司马两] sang đơn vị Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) [司马斤]
Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) [司马两]
Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) [司马斤]

Tael (Hồng Kông, Trung Quốc)

Định nghĩa: Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) bằng 0.03779936375 kilôgram.

Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)

Định nghĩa: Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) bằng 0.60478982 kilôgram.

Bảng chuyển đổi Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) sang Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)

Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) [司马两] Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) [司马斤]
0.01 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) 0.000625 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)
0.10 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) 0.006250 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)
1 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) 0.0625 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)
2 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) 0.1250 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)
3 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) 0.1875 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)
5 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) 0.3125 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)
10 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) 0.6250 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)
20 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) 1.25 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)
50 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) 3.12 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)
100 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) 6.25 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)
1000 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) 62.50 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)

Cách chuyển đổi Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) sang Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)

1 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) = 0.062500 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)

1 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) = 16.00 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) sang Catty (Hồng Kông, Trung Quốc):
15 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) = 15 × 0.062500 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) = 0.937500 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)

Chuyển đổi Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) sang các đơn vị Trọng lượng và khối lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.