Chuyển đổi Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) sang Catty (Đài Loan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) [司马两] sang đơn vị Catty (Đài Loan) [台斤]
Tael (Hồng Kông, Trung Quốc)
Định nghĩa: Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) bằng 0.03779936375 kilôgram.
Catty (Đài Loan)
Định nghĩa: Catty (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Catty (Đài Loan) bằng 0.6 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) sang Catty (Đài Loan)
| Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) [司马两] | Catty (Đài Loan) [台斤] |
|---|---|
| 0.01 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) | 0.000630 Catty (Đài Loan) |
| 0.10 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) | 0.006300 Catty (Đài Loan) |
| 1 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) | 0.0630 Catty (Đài Loan) |
| 2 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) | 0.1260 Catty (Đài Loan) |
| 3 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) | 0.1890 Catty (Đài Loan) |
| 5 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) | 0.3150 Catty (Đài Loan) |
| 10 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) | 0.6300 Catty (Đài Loan) |
| 20 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) | 1.26 Catty (Đài Loan) |
| 50 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) | 3.15 Catty (Đài Loan) |
| 100 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) | 6.30 Catty (Đài Loan) |
| 1000 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) | 63.00 Catty (Đài Loan) |
Cách chuyển đổi Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) sang Catty (Đài Loan)
1 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) = 0.062999 Catty (Đài Loan)
1 Catty (Đài Loan) = 15.87 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) sang Catty (Đài Loan):
15 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) = 15 × 0.062999 Catty (Đài Loan) = 0.944984 Catty (Đài Loan)