Chuyển đổi Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) sang Castilian onza (Tây Ban Nha)
Tael (Hồng Kông, Trung Quốc)
Định nghĩa: Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) bằng 0.03779936375 kilôgram.
Castilian onza (Tây Ban Nha)
Định nghĩa: Castilian onza (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Castilian onza (Tây Ban Nha) bằng 0.0287558125 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) sang Castilian onza (Tây Ban Nha)
| Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) [司马两] | Castilian onza (Tây Ban Nha) [oz] |
|---|---|
| 0.01 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) | 0.0131 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 0.10 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) | 0.1314 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 1 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) | 1.31 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 2 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) | 2.63 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 3 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) | 3.94 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 5 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) | 6.57 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 10 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) | 13.14 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 20 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) | 26.29 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 50 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) | 65.72 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 100 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) | 131.45 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 1000 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) | 1314 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
Cách chuyển đổi Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) sang Castilian onza (Tây Ban Nha)
1 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) = 1.31 Castilian onza (Tây Ban Nha)
1 Castilian onza (Tây Ban Nha) = 0.760749 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) sang Castilian onza (Tây Ban Nha):
15 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) = 15 × 1.31 Castilian onza (Tây Ban Nha) = 19.72 Castilian onza (Tây Ban Nha)