Chuyển đổi Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) sang Pood (Nga)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) [司马两] sang đơn vị Pood (Nga) [пуд]
Tael (Hồng Kông, Trung Quốc)
Định nghĩa: Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) bằng 0.03779936375 kilôgram.
Pood (Nga)
Định nghĩa: Pood (Nga) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Pood (Nga) bằng 16.3804964 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) sang Pood (Nga)
| Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) [司马两] | Pood (Nga) [пуд] |
|---|---|
| 0.01 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) | 0.000023 Pood (Nga) |
| 0.10 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) | 0.000231 Pood (Nga) |
| 1 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) | 0.002308 Pood (Nga) |
| 2 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) | 0.004615 Pood (Nga) |
| 3 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) | 0.006923 Pood (Nga) |
| 5 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) | 0.0115 Pood (Nga) |
| 10 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) | 0.0231 Pood (Nga) |
| 20 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) | 0.0462 Pood (Nga) |
| 50 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) | 0.1154 Pood (Nga) |
| 100 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) | 0.2308 Pood (Nga) |
| 1000 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) | 2.31 Pood (Nga) |
Cách chuyển đổi Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) sang Pood (Nga)
1 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) = 0.002308 Pood (Nga)
1 Pood (Nga) = 433.35 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) sang Pood (Nga):
15 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) = 15 × 0.002308 Pood (Nga) = 0.034614 Pood (Nga)