Chuyển đổi Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) sang Castilian libra (Tây Ban Nha)
Tael (Hồng Kông, Trung Quốc)
Định nghĩa: Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) bằng 0.03779936375 kilôgram.
Castilian libra (Tây Ban Nha)
Định nghĩa: Castilian libra (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Castilian libra (Tây Ban Nha) bằng 0.460093 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) sang Castilian libra (Tây Ban Nha)
| Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) [司马两] | Castilian libra (Tây Ban Nha) [lb] |
|---|---|
| 0.01 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) | 0.000822 Castilian libra (Tây Ban Nha) |
| 0.10 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) | 0.008216 Castilian libra (Tây Ban Nha) |
| 1 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) | 0.0822 Castilian libra (Tây Ban Nha) |
| 2 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) | 0.1643 Castilian libra (Tây Ban Nha) |
| 3 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) | 0.2465 Castilian libra (Tây Ban Nha) |
| 5 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) | 0.4108 Castilian libra (Tây Ban Nha) |
| 10 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) | 0.8216 Castilian libra (Tây Ban Nha) |
| 20 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) | 1.64 Castilian libra (Tây Ban Nha) |
| 50 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) | 4.11 Castilian libra (Tây Ban Nha) |
| 100 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) | 8.22 Castilian libra (Tây Ban Nha) |
| 1000 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) | 82.16 Castilian libra (Tây Ban Nha) |
Cách chuyển đổi Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) sang Castilian libra (Tây Ban Nha)
1 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) = 0.082156 Castilian libra (Tây Ban Nha)
1 Castilian libra (Tây Ban Nha) = 12.17 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) sang Castilian libra (Tây Ban Nha):
15 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) = 15 × 0.082156 Castilian libra (Tây Ban Nha) = 1.23 Castilian libra (Tây Ban Nha)