Chuyển đổi Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) sang ounce

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) [司马两] sang đơn vị ounce [oz]
Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) [司马两]
ounce [oz]

Tael (Hồng Kông, Trung Quốc)

Định nghĩa: Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) bằng 0.03779936375 kilôgram.

ounce

Định nghĩa: ounce là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce bằng 0.0283495231 kilôgram.

Lịch sử/nguồn gốc: Nguồn gốc của Thuật Ngữ ounce bắt nguồn từ uncia La Mã, có nghĩa là "Phần thứ mười hai", và việc sử dụng một thanh đồng tiêu chuẩn xác định cả đồng bảng La Mã và chân. Thanh đồng được chia thành mười hai phần bằng nhau, được gọi là unciae. Mối Quan Hệ này giữa Bảng Anh La Mã và bàn chân cuối cùng đã góp phần vào uncia là cơ sở của inch hiện đại cũng như ounce thông thường. Ounce đã được sử dụng làm tiêu chuẩn khối lượng trong suốt Lịch Sử cho các ứng dụng khác nhau và với các định nghĩa khác nhau. Ví dụ bao gồm số liệu của Hà Lan (100g), ounce Pháp (30.59g) và ounce Tây Ban Nha (28.75g), trong số các ví dụ khác. Định nghĩa hiện tại của ounce, ounce avoirdupois quốc tế đã được thông qua vào năm 1959.

Cách sử dụng hiện tại: Ounce vẫn là một đơn vị tiêu chuẩn của khối lượng trong hệ thống đo lường thông thường của Hoa Kỳ. Nó chủ yếu được sử dụng ở Hoa Kỳ để đo các sản phẩm thực phẩm đóng gói, phần thực phẩm, và các mặt hàng bưu chính, trong số những thứ khác. Ounce vẫn được sử dụng ở một số quốc gia khác trên thế giới có nguồn gốc từ lịch sử và văn hóa Anh. Do số liệu, Vương quốc Anh (Anh) không còn chính thức sử dụng ounce. Tuy nhiên, nó vẫn được sử dụng trong một số thiết lập ở Anh, chẳng hạn như nhà hàng.

Bảng chuyển đổi Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) sang ounce

Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) [司马两] ounce [oz]
0.01 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) 0.0133 ounce
0.10 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) 0.1333 ounce
1 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) 1.33 ounce
2 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) 2.67 ounce
3 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) 4.00 ounce
5 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) 6.67 ounce
10 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) 13.33 ounce
20 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) 26.67 ounce
50 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) 66.67 ounce
100 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) 133.33 ounce
1000 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) 1333 ounce

Cách chuyển đổi Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) sang ounce

1 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) = 1.33 ounce

1 ounce = 0.750000 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) sang ounce:
15 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) = 15 × 1.33 ounce = 20.00 ounce

Chuyển đổi Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) sang các đơn vị Trọng lượng và khối lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.