Chuyển đổi Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) sang Liang (Trung Quốc)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) [司马两] sang đơn vị Liang (Trung Quốc) [市两]
Tael (Hồng Kông, Trung Quốc)
Định nghĩa: Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) bằng 0.03779936375 kilôgram.
Liang (Trung Quốc)
Định nghĩa: Liang (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Liang (Trung Quốc) bằng 0.05 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) sang Liang (Trung Quốc)
| Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) [司马两] | Liang (Trung Quốc) [市两] |
|---|---|
| 0.01 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) | 0.007560 Liang (Trung Quốc) |
| 0.10 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) | 0.0756 Liang (Trung Quốc) |
| 1 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) | 0.7560 Liang (Trung Quốc) |
| 2 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) | 1.51 Liang (Trung Quốc) |
| 3 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) | 2.27 Liang (Trung Quốc) |
| 5 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) | 3.78 Liang (Trung Quốc) |
| 10 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) | 7.56 Liang (Trung Quốc) |
| 20 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) | 15.12 Liang (Trung Quốc) |
| 50 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) | 37.80 Liang (Trung Quốc) |
| 100 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) | 75.60 Liang (Trung Quốc) |
| 1000 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) | 755.99 Liang (Trung Quốc) |
Cách chuyển đổi Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) sang Liang (Trung Quốc)
1 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) = 0.755987 Liang (Trung Quốc)
1 Liang (Trung Quốc) = 1.32 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) sang Liang (Trung Quốc):
15 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) = 15 × 0.755987 Liang (Trung Quốc) = 11.34 Liang (Trung Quốc)