Chuyển đổi Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) sang Onca (Bồ Đào Nha)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) [司马两] sang đơn vị Onca (Bồ Đào Nha) [onça]
Tael (Hồng Kông, Trung Quốc)
Định nghĩa: Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) bằng 0.03779936375 kilôgram.
Onca (Bồ Đào Nha)
Định nghĩa: Onca (Bồ Đào Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Onca (Bồ Đào Nha) bằng 0.0286875 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) sang Onca (Bồ Đào Nha)
| Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) [司马两] | Onca (Bồ Đào Nha) [onça] |
|---|---|
| 0.01 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) | 0.0132 Onca (Bồ Đào Nha) |
| 0.10 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) | 0.1318 Onca (Bồ Đào Nha) |
| 1 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) | 1.32 Onca (Bồ Đào Nha) |
| 2 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) | 2.64 Onca (Bồ Đào Nha) |
| 3 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) | 3.95 Onca (Bồ Đào Nha) |
| 5 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) | 6.59 Onca (Bồ Đào Nha) |
| 10 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) | 13.18 Onca (Bồ Đào Nha) |
| 20 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) | 26.35 Onca (Bồ Đào Nha) |
| 50 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) | 65.88 Onca (Bồ Đào Nha) |
| 100 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) | 131.76 Onca (Bồ Đào Nha) |
| 1000 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) | 1318 Onca (Bồ Đào Nha) |
Cách chuyển đổi Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) sang Onca (Bồ Đào Nha)
1 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) = 1.32 Onca (Bồ Đào Nha)
1 Onca (Bồ Đào Nha) = 0.758941 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) sang Onca (Bồ Đào Nha):
15 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) = 15 × 1.32 Onca (Bồ Đào Nha) = 19.76 Onca (Bồ Đào Nha)