Chuyển đổi Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) sang Arratel (Bồ Đào Nha)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) [司马两] sang đơn vị Arratel (Bồ Đào Nha) [arrátel]
Tael (Hồng Kông, Trung Quốc)
Định nghĩa: Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) bằng 0.03779936375 kilôgram.
Arratel (Bồ Đào Nha)
Định nghĩa: Arratel (Bồ Đào Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Arratel (Bồ Đào Nha) bằng 0.459 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) sang Arratel (Bồ Đào Nha)
| Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) [司马两] | Arratel (Bồ Đào Nha) [arrátel] |
|---|---|
| 0.01 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) | 0.000824 Arratel (Bồ Đào Nha) |
| 0.10 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) | 0.008235 Arratel (Bồ Đào Nha) |
| 1 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) | 0.0824 Arratel (Bồ Đào Nha) |
| 2 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) | 0.1647 Arratel (Bồ Đào Nha) |
| 3 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) | 0.2471 Arratel (Bồ Đào Nha) |
| 5 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) | 0.4118 Arratel (Bồ Đào Nha) |
| 10 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) | 0.8235 Arratel (Bồ Đào Nha) |
| 20 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) | 1.65 Arratel (Bồ Đào Nha) |
| 50 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) | 4.12 Arratel (Bồ Đào Nha) |
| 100 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) | 8.24 Arratel (Bồ Đào Nha) |
| 1000 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) | 82.35 Arratel (Bồ Đào Nha) |
Cách chuyển đổi Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) sang Arratel (Bồ Đào Nha)
1 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) = 0.082352 Arratel (Bồ Đào Nha)
1 Arratel (Bồ Đào Nha) = 12.14 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) sang Arratel (Bồ Đào Nha):
15 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) = 15 × 0.082352 Arratel (Bồ Đào Nha) = 1.24 Arratel (Bồ Đào Nha)