Chuyển đổi Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) sang pound-lực giây vuông/feet
Tael (Hồng Kông, Trung Quốc)
Định nghĩa: Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) bằng 0.03779936375 kilôgram.
pound-lực giây vuông/feet
Định nghĩa: pound-lực giây vuông/feet là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound-lực giây vuông/feet bằng 14.5939029372 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) sang pound-lực giây vuông/feet
| Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) [司马两] | pound-lực giây vuông/feet [second/foot] |
|---|---|
| 0.01 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) | 0.000026 pound-lực giây vuông/feet |
| 0.10 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) | 0.000259 pound-lực giây vuông/feet |
| 1 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) | 0.002590 pound-lực giây vuông/feet |
| 2 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) | 0.005180 pound-lực giây vuông/feet |
| 3 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) | 0.007770 pound-lực giây vuông/feet |
| 5 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) | 0.0130 pound-lực giây vuông/feet |
| 10 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) | 0.0259 pound-lực giây vuông/feet |
| 20 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) | 0.0518 pound-lực giây vuông/feet |
| 50 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) | 0.1295 pound-lực giây vuông/feet |
| 100 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) | 0.2590 pound-lực giây vuông/feet |
| 1000 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) | 2.59 pound-lực giây vuông/feet |
Cách chuyển đổi Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) sang pound-lực giây vuông/feet
1 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) = 0.002590 pound-lực giây vuông/feet
1 pound-lực giây vuông/feet = 386.09 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) sang pound-lực giây vuông/feet:
15 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) = 15 × 0.002590 pound-lực giây vuông/feet = 0.038851 pound-lực giây vuông/feet