Chuyển đổi Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) sang tạ (Mỹ)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) [司马两] sang đơn vị tạ (Mỹ) [hundredweight (US)]
Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) [司马两]
tạ (Mỹ) [hundredweight (US)]

Tael (Hồng Kông, Trung Quốc)

Định nghĩa: Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) bằng 0.03779936375 kilôgram.

tạ (Mỹ)

Định nghĩa: tạ (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 tạ (Mỹ) bằng 45.359237 kilôgram.

Bảng chuyển đổi Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) sang tạ (Mỹ)

Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) [司马两] tạ (Mỹ) [hundredweight (US)]
0.01 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) 0.000008 tạ (Mỹ)
0.10 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) 0.000083 tạ (Mỹ)
1 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) 0.000833 tạ (Mỹ)
2 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) 0.001667 tạ (Mỹ)
3 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) 0.002500 tạ (Mỹ)
5 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) 0.004167 tạ (Mỹ)
10 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) 0.008333 tạ (Mỹ)
20 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) 0.0167 tạ (Mỹ)
50 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) 0.0417 tạ (Mỹ)
100 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) 0.0833 tạ (Mỹ)
1000 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) 0.8333 tạ (Mỹ)

Cách chuyển đổi Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) sang tạ (Mỹ)

1 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) = 0.000833 tạ (Mỹ)

1 tạ (Mỹ) = 1200 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) sang tạ (Mỹ):
15 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) = 15 × 0.000833 tạ (Mỹ) = 0.012500 tạ (Mỹ)

Chuyển đổi Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) sang các đơn vị Trọng lượng và khối lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.