Chuyển đổi decigram sang Catty (Đài Loan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi decigram [dg] sang đơn vị Catty (Đài Loan) [台斤]
decigram
Định nghĩa: decigram là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 decigram bằng 0.0001 kilôgram.
Catty (Đài Loan)
Định nghĩa: Catty (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Catty (Đài Loan) bằng 0.6 kilôgram.
Bảng chuyển đổi decigram sang Catty (Đài Loan)
| decigram [dg] | Catty (Đài Loan) [台斤] |
|---|---|
| 0.01 decigram | 0.000002 Catty (Đài Loan) |
| 0.10 decigram | 0.000017 Catty (Đài Loan) |
| 1 decigram | 0.000167 Catty (Đài Loan) |
| 2 decigram | 0.000333 Catty (Đài Loan) |
| 3 decigram | 0.000500 Catty (Đài Loan) |
| 5 decigram | 0.000833 Catty (Đài Loan) |
| 10 decigram | 0.001667 Catty (Đài Loan) |
| 20 decigram | 0.003333 Catty (Đài Loan) |
| 50 decigram | 0.008333 Catty (Đài Loan) |
| 100 decigram | 0.0167 Catty (Đài Loan) |
| 1000 decigram | 0.1667 Catty (Đài Loan) |
Cách chuyển đổi decigram sang Catty (Đài Loan)
1 decigram = 0.000167 Catty (Đài Loan)
1 Catty (Đài Loan) = 6000 decigram
Ví dụ
Chuyển đổi 15 decigram sang Catty (Đài Loan):
15 decigram = 15 × 0.000167 Catty (Đài Loan) = 0.002500 Catty (Đài Loan)