Chuyển đổi Mach (tiêu chuẩn SI) sang yard/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Mach (tiêu chuẩn SI) [Mach (SI standard)] sang đơn vị yard/phút [yd/min]
Mach (tiêu chuẩn SI)
Định nghĩa: Mach (tiêu chuẩn SI) là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 Mach (tiêu chuẩn SI) bằng 295.0464000003 mét/giây.
yard/phút
Định nghĩa: yard/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 yard/phút bằng 0.01524 mét/giây.
Bảng chuyển đổi Mach (tiêu chuẩn SI) sang yard/phút
| Mach (tiêu chuẩn SI) [Mach (SI standard)] | yard/phút [yd/min] |
|---|---|
| 0.01 Mach (tiêu chuẩn SI) | 193.60 yard/phút |
| 0.10 Mach (tiêu chuẩn SI) | 1936 yard/phút |
| 1 Mach (tiêu chuẩn SI) | 19360 yard/phút |
| 2 Mach (tiêu chuẩn SI) | 38720 yard/phút |
| 3 Mach (tiêu chuẩn SI) | 58080 yard/phút |
| 5 Mach (tiêu chuẩn SI) | 96800 yard/phút |
| 10 Mach (tiêu chuẩn SI) | 193600 yard/phút |
| 20 Mach (tiêu chuẩn SI) | 387200 yard/phút |
| 50 Mach (tiêu chuẩn SI) | 968000 yard/phút |
| 100 Mach (tiêu chuẩn SI) | 1936000 yard/phút |
| 1000 Mach (tiêu chuẩn SI) | 19360000 yard/phút |
Cách chuyển đổi Mach (tiêu chuẩn SI) sang yard/phút
1 Mach (tiêu chuẩn SI) = 19360 yard/phút
1 yard/phút = 0.000052 Mach (tiêu chuẩn SI)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Mach (tiêu chuẩn SI) sang yard/phút:
15 Mach (tiêu chuẩn SI) = 15 × 19360 yard/phút = 290400 yard/phút