Chuyển đổi Mach (tiêu chuẩn SI) sang feet/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Mach (tiêu chuẩn SI) [Mach (SI standard)] sang đơn vị feet/phút [ft/min]
Mach (tiêu chuẩn SI)
Định nghĩa: Mach (tiêu chuẩn SI) là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 Mach (tiêu chuẩn SI) bằng 295.0464000003 mét/giây.
feet/phút
Định nghĩa: feet/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 feet/phút bằng 0.00508 mét/giây.
Bảng chuyển đổi Mach (tiêu chuẩn SI) sang feet/phút
| Mach (tiêu chuẩn SI) [Mach (SI standard)] | feet/phút [ft/min] |
|---|---|
| 0.01 Mach (tiêu chuẩn SI) | 580.80 feet/phút |
| 0.10 Mach (tiêu chuẩn SI) | 5808 feet/phút |
| 1 Mach (tiêu chuẩn SI) | 58080 feet/phút |
| 2 Mach (tiêu chuẩn SI) | 116160 feet/phút |
| 3 Mach (tiêu chuẩn SI) | 174240 feet/phút |
| 5 Mach (tiêu chuẩn SI) | 290400 feet/phút |
| 10 Mach (tiêu chuẩn SI) | 580800 feet/phút |
| 20 Mach (tiêu chuẩn SI) | 1161600 feet/phút |
| 50 Mach (tiêu chuẩn SI) | 2904000 feet/phút |
| 100 Mach (tiêu chuẩn SI) | 5808000 feet/phút |
| 1000 Mach (tiêu chuẩn SI) | 58080000 feet/phút |
Cách chuyển đổi Mach (tiêu chuẩn SI) sang feet/phút
1 Mach (tiêu chuẩn SI) = 58080 feet/phút
1 feet/phút = 0.000017 Mach (tiêu chuẩn SI)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Mach (tiêu chuẩn SI) sang feet/phút:
15 Mach (tiêu chuẩn SI) = 15 × 58080 feet/phút = 871200 feet/phút