Chuyển đổi Mach (tiêu chuẩn SI) sang feet/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Mach (tiêu chuẩn SI) [Mach (SI standard)] sang đơn vị feet/giây [ft/s]
Mach (tiêu chuẩn SI)
Định nghĩa: Mach (tiêu chuẩn SI) là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 Mach (tiêu chuẩn SI) bằng 295.0464000003 mét/giây.
feet/giây
Định nghĩa: feet/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 feet/giây bằng 0.3048 mét/giây.
Bảng chuyển đổi Mach (tiêu chuẩn SI) sang feet/giây
| Mach (tiêu chuẩn SI) [Mach (SI standard)] | feet/giây [ft/s] |
|---|---|
| 0.01 Mach (tiêu chuẩn SI) | 9.68 feet/giây |
| 0.10 Mach (tiêu chuẩn SI) | 96.80 feet/giây |
| 1 Mach (tiêu chuẩn SI) | 968.00 feet/giây |
| 2 Mach (tiêu chuẩn SI) | 1936 feet/giây |
| 3 Mach (tiêu chuẩn SI) | 2904 feet/giây |
| 5 Mach (tiêu chuẩn SI) | 4840 feet/giây |
| 10 Mach (tiêu chuẩn SI) | 9680 feet/giây |
| 20 Mach (tiêu chuẩn SI) | 19360 feet/giây |
| 50 Mach (tiêu chuẩn SI) | 48400 feet/giây |
| 100 Mach (tiêu chuẩn SI) | 96800 feet/giây |
| 1000 Mach (tiêu chuẩn SI) | 968000 feet/giây |
Cách chuyển đổi Mach (tiêu chuẩn SI) sang feet/giây
1 Mach (tiêu chuẩn SI) = 968.00 feet/giây
1 feet/giây = 0.001033 Mach (tiêu chuẩn SI)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Mach (tiêu chuẩn SI) sang feet/giây:
15 Mach (tiêu chuẩn SI) = 15 × 968.00 feet/giây = 14520 feet/giây