Chuyển đổi Mach (tiêu chuẩn SI) sang dặm/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Mach (tiêu chuẩn SI) [Mach (SI standard)] sang đơn vị dặm/giây [mi/s]
Mach (tiêu chuẩn SI)
Định nghĩa: Mach (tiêu chuẩn SI) là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 Mach (tiêu chuẩn SI) bằng 295.0464000003 mét/giây.
dặm/giây
Định nghĩa: dặm/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 dặm/giây bằng 1609.344 mét/giây.
Bảng chuyển đổi Mach (tiêu chuẩn SI) sang dặm/giây
| Mach (tiêu chuẩn SI) [Mach (SI standard)] | dặm/giây [mi/s] |
|---|---|
| 0.01 Mach (tiêu chuẩn SI) | 0.001833 dặm/giây |
| 0.10 Mach (tiêu chuẩn SI) | 0.0183 dặm/giây |
| 1 Mach (tiêu chuẩn SI) | 0.1833 dặm/giây |
| 2 Mach (tiêu chuẩn SI) | 0.3667 dặm/giây |
| 3 Mach (tiêu chuẩn SI) | 0.5500 dặm/giây |
| 5 Mach (tiêu chuẩn SI) | 0.9167 dặm/giây |
| 10 Mach (tiêu chuẩn SI) | 1.83 dặm/giây |
| 20 Mach (tiêu chuẩn SI) | 3.67 dặm/giây |
| 50 Mach (tiêu chuẩn SI) | 9.17 dặm/giây |
| 100 Mach (tiêu chuẩn SI) | 18.33 dặm/giây |
| 1000 Mach (tiêu chuẩn SI) | 183.33 dặm/giây |
Cách chuyển đổi Mach (tiêu chuẩn SI) sang dặm/giây
1 Mach (tiêu chuẩn SI) = 0.183333 dặm/giây
1 dặm/giây = 5.45 Mach (tiêu chuẩn SI)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Mach (tiêu chuẩn SI) sang dặm/giây:
15 Mach (tiêu chuẩn SI) = 15 × 0.183333 dặm/giây = 2.75 dặm/giây