Chuyển đổi Mach (tiêu chuẩn SI) sang dặm/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Mach (tiêu chuẩn SI) [Mach (SI standard)] sang đơn vị dặm/phút [mi/min]
Mach (tiêu chuẩn SI)
Định nghĩa: Mach (tiêu chuẩn SI) là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 Mach (tiêu chuẩn SI) bằng 295.0464000003 mét/giây.
dặm/phút
Định nghĩa: dặm/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 dặm/phút bằng 26.8224 mét/giây.
Bảng chuyển đổi Mach (tiêu chuẩn SI) sang dặm/phút
| Mach (tiêu chuẩn SI) [Mach (SI standard)] | dặm/phút [mi/min] |
|---|---|
| 0.01 Mach (tiêu chuẩn SI) | 0.1100 dặm/phút |
| 0.10 Mach (tiêu chuẩn SI) | 1.10 dặm/phút |
| 1 Mach (tiêu chuẩn SI) | 11.00 dặm/phút |
| 2 Mach (tiêu chuẩn SI) | 22.00 dặm/phút |
| 3 Mach (tiêu chuẩn SI) | 33.00 dặm/phút |
| 5 Mach (tiêu chuẩn SI) | 55.00 dặm/phút |
| 10 Mach (tiêu chuẩn SI) | 110.00 dặm/phút |
| 20 Mach (tiêu chuẩn SI) | 220.00 dặm/phút |
| 50 Mach (tiêu chuẩn SI) | 550.00 dặm/phút |
| 100 Mach (tiêu chuẩn SI) | 1100 dặm/phút |
| 1000 Mach (tiêu chuẩn SI) | 11000 dặm/phút |
Cách chuyển đổi Mach (tiêu chuẩn SI) sang dặm/phút
1 Mach (tiêu chuẩn SI) = 11.00 dặm/phút
1 dặm/phút = 0.090909 Mach (tiêu chuẩn SI)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Mach (tiêu chuẩn SI) sang dặm/phút:
15 Mach (tiêu chuẩn SI) = 15 × 11.00 dặm/phút = 165.00 dặm/phút