Chuyển đổi Mach (tiêu chuẩn SI) sang kilômét/giờ
Mach (tiêu chuẩn SI)
Định nghĩa: Mach (tiêu chuẩn SI) là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 Mach (tiêu chuẩn SI) bằng 295.0464000003 mét/giây.
kilômét/giờ
Định nghĩa: kilômét/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 kilômét/giờ bằng 0.2777777778 mét/giây.
Lịch sử/nguồn gốc: Đơn vị km mỗi giờ dựa trên đồng hồ, được chính thức xác định vào năm 1799. Theo từ điển tiếng Anh Oxford, Thuật Ngữ kilomet lần đầu tiên được sử dụng vào năm 1810. Tuy nhiên, mãi đến cuối thế kỷ 19, việc sử dụng km/giờ đã trở nên phổ biến hơn; myriamtre (10,000 mét) mỗi giờ được ưa thích để thể hiện tốc độ.
Cách sử dụng hiện tại: Km/h hiện là đơn vị tốc độ được sử dụng phổ biến nhất trên thế giới và thường được sử dụng cho tốc độ xe và biển báo đường. Nó cũng phổ biến cho cả dặm một giờ cũng như km mỗi giờ để được hiển thị trên đồng hồ tốc độ xe hơi. Có rất nhiều chữ viết tắt cho Đơn vị km mỗi giờ (kph, kmph, k. P. h, kmph., v. v.), nhưng "km/h" là biểu tượng đơn vị si.
Bảng chuyển đổi Mach (tiêu chuẩn SI) sang kilômét/giờ
| Mach (tiêu chuẩn SI) [Mach (SI standard)] | kilômét/giờ [km/h] |
|---|---|
| 0.01 Mach (tiêu chuẩn SI) | 10.62 kilômét/giờ |
| 0.10 Mach (tiêu chuẩn SI) | 106.22 kilômét/giờ |
| 1 Mach (tiêu chuẩn SI) | 1062 kilômét/giờ |
| 2 Mach (tiêu chuẩn SI) | 2124 kilômét/giờ |
| 3 Mach (tiêu chuẩn SI) | 3187 kilômét/giờ |
| 5 Mach (tiêu chuẩn SI) | 5311 kilômét/giờ |
| 10 Mach (tiêu chuẩn SI) | 10622 kilômét/giờ |
| 20 Mach (tiêu chuẩn SI) | 21243 kilômét/giờ |
| 50 Mach (tiêu chuẩn SI) | 53108 kilômét/giờ |
| 100 Mach (tiêu chuẩn SI) | 106217 kilômét/giờ |
| 1000 Mach (tiêu chuẩn SI) | 1062167 kilômét/giờ |
Cách chuyển đổi Mach (tiêu chuẩn SI) sang kilômét/giờ
1 Mach (tiêu chuẩn SI) = 1062 kilômét/giờ
1 kilômét/giờ = 0.000941 Mach (tiêu chuẩn SI)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Mach (tiêu chuẩn SI) sang kilômét/giờ:
15 Mach (tiêu chuẩn SI) = 15 × 1062 kilômét/giờ = 15933 kilômét/giờ