Chuyển đổi poundal/feet vuông sang torr

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi poundal/feet vuông [poundal/square foot] sang đơn vị torr [Torr]
poundal/feet vuông [poundal/square foot]
torr [Torr]

poundal/feet vuông

Định nghĩa: poundal/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 poundal/feet vuông bằng 1.4881639436 pascal.

torr

Định nghĩa: torr là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 torr bằng 133.3223684211 pascal.

Bảng chuyển đổi poundal/feet vuông sang torr

poundal/feet vuông [poundal/square foot] torr [Torr]
0.01 poundal/feet vuông 0.000112 torr
0.10 poundal/feet vuông 0.001116 torr
1 poundal/feet vuông 0.0112 torr
2 poundal/feet vuông 0.0223 torr
3 poundal/feet vuông 0.0335 torr
5 poundal/feet vuông 0.0558 torr
10 poundal/feet vuông 0.1116 torr
20 poundal/feet vuông 0.2232 torr
50 poundal/feet vuông 0.5581 torr
100 poundal/feet vuông 1.12 torr
1000 poundal/feet vuông 11.16 torr

Cách chuyển đổi poundal/feet vuông sang torr

1 poundal/feet vuông = 0.011162 torr

1 torr = 89.59 poundal/feet vuông

Ví dụ

Chuyển đổi 15 poundal/feet vuông sang torr:
15 poundal/feet vuông = 15 × 0.011162 torr = 0.167432 torr

Chuyển đổi đơn vị Sức ép phổ biến

Chuyển đổi poundal/feet vuông sang các đơn vị Sức ép khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.