Chuyển đổi poundal/feet vuông sang centimét
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi poundal/feet vuông [poundal/square foot] sang đơn vị centimét [centimeter]
poundal/feet vuông
Định nghĩa: poundal/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 poundal/feet vuông bằng 1.4881639436 pascal.
centimét
Định nghĩa: centimét là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 centimét bằng 0.1 pascal.
Bảng chuyển đổi poundal/feet vuông sang centimét
| poundal/feet vuông [poundal/square foot] | centimét [centimeter] |
|---|---|
| 0.01 poundal/feet vuông | 0.1488 centimét |
| 0.10 poundal/feet vuông | 1.49 centimét |
| 1 poundal/feet vuông | 14.88 centimét |
| 2 poundal/feet vuông | 29.76 centimét |
| 3 poundal/feet vuông | 44.64 centimét |
| 5 poundal/feet vuông | 74.41 centimét |
| 10 poundal/feet vuông | 148.82 centimét |
| 20 poundal/feet vuông | 297.63 centimét |
| 50 poundal/feet vuông | 744.08 centimét |
| 100 poundal/feet vuông | 1488 centimét |
| 1000 poundal/feet vuông | 14882 centimét |
Cách chuyển đổi poundal/feet vuông sang centimét
1 poundal/feet vuông = 14.88 centimét
1 centimét = 0.067197 poundal/feet vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 poundal/feet vuông sang centimét:
15 poundal/feet vuông = 15 × 14.88 centimét = 223.22 centimét