Chuyển đổi poundal/feet vuông sang centimét thủy ngân (0°C)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi poundal/feet vuông [poundal/square foot] sang đơn vị centimét thủy ngân (0°C) [(0°C)]
poundal/feet vuông
Định nghĩa: poundal/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 poundal/feet vuông bằng 1.4881639436 pascal.
centimét thủy ngân (0°C)
Định nghĩa: centimét thủy ngân (0°C) là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 centimét thủy ngân (0°C) bằng 1333.22 pascal.
Bảng chuyển đổi poundal/feet vuông sang centimét thủy ngân (0°C)
| poundal/feet vuông [poundal/square foot] | centimét thủy ngân (0°C) [(0°C)] |
|---|---|
| 0.01 poundal/feet vuông | 0.000011 centimét thủy ngân (0°C) |
| 0.10 poundal/feet vuông | 0.000112 centimét thủy ngân (0°C) |
| 1 poundal/feet vuông | 0.001116 centimét thủy ngân (0°C) |
| 2 poundal/feet vuông | 0.002232 centimét thủy ngân (0°C) |
| 3 poundal/feet vuông | 0.003349 centimét thủy ngân (0°C) |
| 5 poundal/feet vuông | 0.005581 centimét thủy ngân (0°C) |
| 10 poundal/feet vuông | 0.0112 centimét thủy ngân (0°C) |
| 20 poundal/feet vuông | 0.0223 centimét thủy ngân (0°C) |
| 50 poundal/feet vuông | 0.0558 centimét thủy ngân (0°C) |
| 100 poundal/feet vuông | 0.1116 centimét thủy ngân (0°C) |
| 1000 poundal/feet vuông | 1.12 centimét thủy ngân (0°C) |
Cách chuyển đổi poundal/feet vuông sang centimét thủy ngân (0°C)
1 poundal/feet vuông = 0.001116 centimét thủy ngân (0°C)
1 centimét thủy ngân (0°C) = 895.88 poundal/feet vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 poundal/feet vuông sang centimét thủy ngân (0°C):
15 poundal/feet vuông = 15 × 0.001116 centimét thủy ngân (0°C) = 0.016743 centimét thủy ngân (0°C)