Chuyển đổi poundal/feet vuông sang khí quyển kỹ thuật
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi poundal/feet vuông [poundal/square foot] sang đơn vị khí quyển kỹ thuật [at]
poundal/feet vuông
Định nghĩa: poundal/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 poundal/feet vuông bằng 1.4881639436 pascal.
khí quyển kỹ thuật
Định nghĩa: khí quyển kỹ thuật là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 khí quyển kỹ thuật bằng 98066.500000003 pascal.
Bảng chuyển đổi poundal/feet vuông sang khí quyển kỹ thuật
| poundal/feet vuông [poundal/square foot] | khí quyển kỹ thuật [at] |
|---|---|
| 0.01 poundal/feet vuông | 0.000000 khí quyển kỹ thuật |
| 0.10 poundal/feet vuông | 0.000002 khí quyển kỹ thuật |
| 1 poundal/feet vuông | 0.000015 khí quyển kỹ thuật |
| 2 poundal/feet vuông | 0.000030 khí quyển kỹ thuật |
| 3 poundal/feet vuông | 0.000046 khí quyển kỹ thuật |
| 5 poundal/feet vuông | 0.000076 khí quyển kỹ thuật |
| 10 poundal/feet vuông | 0.000152 khí quyển kỹ thuật |
| 20 poundal/feet vuông | 0.000304 khí quyển kỹ thuật |
| 50 poundal/feet vuông | 0.000759 khí quyển kỹ thuật |
| 100 poundal/feet vuông | 0.001518 khí quyển kỹ thuật |
| 1000 poundal/feet vuông | 0.0152 khí quyển kỹ thuật |
Cách chuyển đổi poundal/feet vuông sang khí quyển kỹ thuật
1 poundal/feet vuông = 0.000015 khí quyển kỹ thuật
1 khí quyển kỹ thuật = 65898 poundal/feet vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 poundal/feet vuông sang khí quyển kỹ thuật:
15 poundal/feet vuông = 15 × 0.000015 khí quyển kỹ thuật = 0.000228 khí quyển kỹ thuật