Chuyển đổi poundal/feet vuông sang kilôgram-lực/cm vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi poundal/feet vuông [poundal/square foot] sang đơn vị kilôgram-lực/cm vuông [cm]
poundal/feet vuông
Định nghĩa: poundal/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 poundal/feet vuông bằng 1.4881639436 pascal.
kilôgram-lực/cm vuông
Định nghĩa: kilôgram-lực/cm vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 kilôgram-lực/cm vuông bằng 98066.5 pascal.
Bảng chuyển đổi poundal/feet vuông sang kilôgram-lực/cm vuông
| poundal/feet vuông [poundal/square foot] | kilôgram-lực/cm vuông [cm] |
|---|---|
| 0.01 poundal/feet vuông | 0.000000 kilôgram-lực/cm vuông |
| 0.10 poundal/feet vuông | 0.000002 kilôgram-lực/cm vuông |
| 1 poundal/feet vuông | 0.000015 kilôgram-lực/cm vuông |
| 2 poundal/feet vuông | 0.000030 kilôgram-lực/cm vuông |
| 3 poundal/feet vuông | 0.000046 kilôgram-lực/cm vuông |
| 5 poundal/feet vuông | 0.000076 kilôgram-lực/cm vuông |
| 10 poundal/feet vuông | 0.000152 kilôgram-lực/cm vuông |
| 20 poundal/feet vuông | 0.000304 kilôgram-lực/cm vuông |
| 50 poundal/feet vuông | 0.000759 kilôgram-lực/cm vuông |
| 100 poundal/feet vuông | 0.001518 kilôgram-lực/cm vuông |
| 1000 poundal/feet vuông | 0.0152 kilôgram-lực/cm vuông |
Cách chuyển đổi poundal/feet vuông sang kilôgram-lực/cm vuông
1 poundal/feet vuông = 0.000015 kilôgram-lực/cm vuông
1 kilôgram-lực/cm vuông = 65898 poundal/feet vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 poundal/feet vuông sang kilôgram-lực/cm vuông:
15 poundal/feet vuông = 15 × 0.000015 kilôgram-lực/cm vuông = 0.000228 kilôgram-lực/cm vuông