Chuyển đổi poundal/feet vuông sang centimét
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi poundal/feet vuông [poundal/square foot] sang đơn vị centimét [centimeter]
poundal/feet vuông
Định nghĩa: poundal/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 poundal/feet vuông bằng 1.4881639436 pascal.
centimét
Định nghĩa: centimét là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 centimét bằng 98.0665 pascal.
Bảng chuyển đổi poundal/feet vuông sang centimét
| poundal/feet vuông [poundal/square foot] | centimét [centimeter] |
|---|---|
| 0.01 poundal/feet vuông | 0.000152 centimét |
| 0.10 poundal/feet vuông | 0.001518 centimét |
| 1 poundal/feet vuông | 0.0152 centimét |
| 2 poundal/feet vuông | 0.0304 centimét |
| 3 poundal/feet vuông | 0.0455 centimét |
| 5 poundal/feet vuông | 0.0759 centimét |
| 10 poundal/feet vuông | 0.1518 centimét |
| 20 poundal/feet vuông | 0.3035 centimét |
| 50 poundal/feet vuông | 0.7588 centimét |
| 100 poundal/feet vuông | 1.52 centimét |
| 1000 poundal/feet vuông | 15.18 centimét |
Cách chuyển đổi poundal/feet vuông sang centimét
1 poundal/feet vuông = 0.015175 centimét
1 centimét = 65.90 poundal/feet vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 poundal/feet vuông sang centimét:
15 poundal/feet vuông = 15 × 0.015175 centimét = 0.227626 centimét