Chuyển đổi poundal/feet vuông sang tấn-lực (ngắn)/inch vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi poundal/feet vuông [poundal/square foot] sang đơn vị tấn-lực (ngắn)/inch vuông [inch]
poundal/feet vuông
Định nghĩa: poundal/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 poundal/feet vuông bằng 1.4881639436 pascal.
tấn-lực (ngắn)/inch vuông
Định nghĩa: tấn-lực (ngắn)/inch vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 tấn-lực (ngắn)/inch vuông bằng 13789514.586338 pascal.
Bảng chuyển đổi poundal/feet vuông sang tấn-lực (ngắn)/inch vuông
| poundal/feet vuông [poundal/square foot] | tấn-lực (ngắn)/inch vuông [inch] |
|---|---|
| 0.01 poundal/feet vuông | 0.000000 tấn-lực (ngắn)/inch vuông |
| 0.10 poundal/feet vuông | 0.000000 tấn-lực (ngắn)/inch vuông |
| 1 poundal/feet vuông | 0.000000 tấn-lực (ngắn)/inch vuông |
| 2 poundal/feet vuông | 0.000000 tấn-lực (ngắn)/inch vuông |
| 3 poundal/feet vuông | 0.000000 tấn-lực (ngắn)/inch vuông |
| 5 poundal/feet vuông | 0.000001 tấn-lực (ngắn)/inch vuông |
| 10 poundal/feet vuông | 0.000001 tấn-lực (ngắn)/inch vuông |
| 20 poundal/feet vuông | 0.000002 tấn-lực (ngắn)/inch vuông |
| 50 poundal/feet vuông | 0.000005 tấn-lực (ngắn)/inch vuông |
| 100 poundal/feet vuông | 0.000011 tấn-lực (ngắn)/inch vuông |
| 1000 poundal/feet vuông | 0.000108 tấn-lực (ngắn)/inch vuông |
Cách chuyển đổi poundal/feet vuông sang tấn-lực (ngắn)/inch vuông
1 poundal/feet vuông = 0.000000 tấn-lực (ngắn)/inch vuông
1 tấn-lực (ngắn)/inch vuông = 9266126 poundal/feet vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 poundal/feet vuông sang tấn-lực (ngắn)/inch vuông:
15 poundal/feet vuông = 15 × 0.000000 tấn-lực (ngắn)/inch vuông = 0.000002 tấn-lực (ngắn)/inch vuông