Chuyển đổi poundal/feet vuông sang milimét
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi poundal/feet vuông [poundal/square foot] sang đơn vị milimét [millimeter]
poundal/feet vuông
Định nghĩa: poundal/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 poundal/feet vuông bằng 1.4881639436 pascal.
milimét
Định nghĩa: milimét là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 milimét bằng 1000000 pascal.
Bảng chuyển đổi poundal/feet vuông sang milimét
| poundal/feet vuông [poundal/square foot] | milimét [millimeter] |
|---|---|
| 0.01 poundal/feet vuông | 0.000000 milimét |
| 0.10 poundal/feet vuông | 0.000000 milimét |
| 1 poundal/feet vuông | 0.000001 milimét |
| 2 poundal/feet vuông | 0.000003 milimét |
| 3 poundal/feet vuông | 0.000004 milimét |
| 5 poundal/feet vuông | 0.000007 milimét |
| 10 poundal/feet vuông | 0.000015 milimét |
| 20 poundal/feet vuông | 0.000030 milimét |
| 50 poundal/feet vuông | 0.000074 milimét |
| 100 poundal/feet vuông | 0.000149 milimét |
| 1000 poundal/feet vuông | 0.001488 milimét |
Cách chuyển đổi poundal/feet vuông sang milimét
1 poundal/feet vuông = 0.000001 milimét
1 milimét = 671969 poundal/feet vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 poundal/feet vuông sang milimét:
15 poundal/feet vuông = 15 × 0.000001 milimét = 0.000022 milimét