Chuyển đổi poundal/feet vuông sang millibar
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi poundal/feet vuông [poundal/square foot] sang đơn vị millibar [mbar]
poundal/feet vuông
Định nghĩa: poundal/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 poundal/feet vuông bằng 1.4881639436 pascal.
millibar
Định nghĩa: millibar là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 millibar bằng 100 pascal.
Bảng chuyển đổi poundal/feet vuông sang millibar
| poundal/feet vuông [poundal/square foot] | millibar [mbar] |
|---|---|
| 0.01 poundal/feet vuông | 0.000149 millibar |
| 0.10 poundal/feet vuông | 0.001488 millibar |
| 1 poundal/feet vuông | 0.0149 millibar |
| 2 poundal/feet vuông | 0.0298 millibar |
| 3 poundal/feet vuông | 0.0446 millibar |
| 5 poundal/feet vuông | 0.0744 millibar |
| 10 poundal/feet vuông | 0.1488 millibar |
| 20 poundal/feet vuông | 0.2976 millibar |
| 50 poundal/feet vuông | 0.7441 millibar |
| 100 poundal/feet vuông | 1.49 millibar |
| 1000 poundal/feet vuông | 14.88 millibar |
Cách chuyển đổi poundal/feet vuông sang millibar
1 poundal/feet vuông = 0.014882 millibar
1 millibar = 67.20 poundal/feet vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 poundal/feet vuông sang millibar:
15 poundal/feet vuông = 15 × 0.014882 millibar = 0.223225 millibar