Chuyển đổi poundal/feet vuông sang inch nước (60°F)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi poundal/feet vuông [poundal/square foot] sang đơn vị inch nước (60°F) [inAq]
poundal/feet vuông
Định nghĩa: poundal/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 poundal/feet vuông bằng 1.4881639436 pascal.
inch nước (60°F)
Định nghĩa: inch nước (60°F) là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 inch nước (60°F) bằng 248.843 pascal.
Bảng chuyển đổi poundal/feet vuông sang inch nước (60°F)
| poundal/feet vuông [poundal/square foot] | inch nước (60°F) [inAq] |
|---|---|
| 0.01 poundal/feet vuông | 0.000060 inch nước (60°F) |
| 0.10 poundal/feet vuông | 0.000598 inch nước (60°F) |
| 1 poundal/feet vuông | 0.005980 inch nước (60°F) |
| 2 poundal/feet vuông | 0.0120 inch nước (60°F) |
| 3 poundal/feet vuông | 0.0179 inch nước (60°F) |
| 5 poundal/feet vuông | 0.0299 inch nước (60°F) |
| 10 poundal/feet vuông | 0.0598 inch nước (60°F) |
| 20 poundal/feet vuông | 0.1196 inch nước (60°F) |
| 50 poundal/feet vuông | 0.2990 inch nước (60°F) |
| 100 poundal/feet vuông | 0.5980 inch nước (60°F) |
| 1000 poundal/feet vuông | 5.98 inch nước (60°F) |
Cách chuyển đổi poundal/feet vuông sang inch nước (60°F)
1 poundal/feet vuông = 0.005980 inch nước (60°F)
1 inch nước (60°F) = 167.21 poundal/feet vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 poundal/feet vuông sang inch nước (60°F):
15 poundal/feet vuông = 15 × 0.005980 inch nước (60°F) = 0.089705 inch nước (60°F)